|
THCS Tân Thạnh Tây
Năm học 2024 - 2025
Học kỳ 1
|
THỜI KHOÁ BIỂU
|
Số 2
|
|
|
Lớp 6A1
|
GVCN: Huỳnh Thị Ánh Tuyết
|
|
|
(Thực hiện
từ ngày 04 tháng 11 năm 2024)
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
HĐTNTT - Tuyết
|
GDTC - Cường
|
GDCD - Hồng
|
AV - Mai
|
LSĐL - Hải
|
|
|
HĐTN lớp - Tuyết
|
HĐTrN - Tuyết
|
MT - Trinh - MT
|
T - Trí
|
LSĐL - Hải
|
|
|
V - Tuyết
|
AV - Mai
|
T - Trí
|
V - Tuyết
|
V - Tuyết
|
|
|
LSĐL - Hải
|
AV - Mai
|
Tin - Xuyến - Tin
|
V - Tuyết
|
KHTN - Lê
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
KHTN - Lê
|
TATC - Mai
|
T - Trí
|
KHTN - Lê
|
T B2 - Trí
|
|
|
GDĐP - B.Liễu
|
TATC - Mai
|
T - Trí
|
KHTN - Lê
|
Nhạc - My - Nhạc
|
|
|
CN - B.Liễu
|
KNS - Châu - Chiếu 1
|
TATC - Mai
|
AV B2 - Mai
|
GDTC - Cường
|
|
|
TATC - Mai
|
V B2 - Tuyết
|
TATC - Mai
|
T B2 - Trí
|
V B2 - Tuyết
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
THCS Tân Thạnh Tây
Năm học 2024 - 2025
Học kỳ 1
|
THỜI KHOÁ BIỂU
|
Số 2
|
|
|
Lớp 6A2
|
GVCN: Nguyễn Thanh Hải
|
|
|
(Thực hiện
từ ngày 04 tháng 11 năm 2024)
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
HĐTNTT - Hải
|
MT - Trinh - MT
|
T - ĐỗHà
|
V - Tuyết
|
KHTN - Lê
|
|
|
HĐTN lớp - Hải
|
AV - Liêm
|
T - ĐỗHà
|
V - Tuyết
|
KHTN - Lê
|
|
|
GDĐP - B.Liễu
|
GDTC - Cường
|
HĐTrN - Hải
|
AV - Liêm
|
GDCD - Hồng
|
|
|
V - Tuyết
|
KHTN - Lê
|
LSĐL - Hải
|
AV - Liêm
|
V - Tuyết
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
T B2 - ĐỗHà
|
CN - B.Liễu
|
LSĐL - Hải
|
T - ĐỗHà
|
GDTC - Cường
|
|
|
Tin - Xuyến - Tin
|
AV B2 - Liêm
|
LSĐL - Hải
|
V B2 - Tuyết
|
T - ĐỗHà
|
|
|
KHTN - Lê
|
Nhạc - My - Nhạc
|
T B2 - ĐỗHà
|
KNS - Châu - Chiếu 1
|
V B2 - Tuyết
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
THCS Tân Thạnh Tây
Năm học 2024 - 2025
Học kỳ 1
|
THỜI KHOÁ BIỂU
|
Số 2
|
|
|
Lớp 6A3
|
GVCN: Đỗ Thị Hiền Nhi
|
|
|
(Thực hiện
từ ngày 04 tháng 11 năm 2024)
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
HĐTNTT - Nhi
|
KHTN - Lê
|
Tin - Xuyến - Tin
|
T - ĐỗHà
|
LSĐL - Ơi
|
|
|
HĐTN lớp - Nhi
|
KHTN - Lê
|
GDTC - Cường
|
T - ĐỗHà
|
GDCD - Hồng
|
|
|
AV - Nhi
|
V - Hương
|
LSĐL - Ơi
|
V - Hương
|
Nhạc - My - Nhạc
|
|
|
AV - Nhi
|
V - Hương
|
LSĐL - Ơi
|
V - Hương
|
T - ĐỗHà
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
KNS - Yến - Chiếu 1
|
AV B2 - Nhi
|
MT - Trinh - MT
|
V B2 - Hương
|
T - ĐỗHà
|
|
|
KHTN - Lê
|
CN - B.Liễu
|
T B2 - ĐỗHà
|
V B2 - Hương
|
GDĐP - B.Liễu
|
|
|
GDTC - Cường
|
HĐTrN - Nhi
|
AV - Nhi
|
T B2 - ĐỗHà
|
KHTN - Lê
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
THCS Tân Thạnh Tây
Năm học 2024 - 2025
Học kỳ 1
|
THỜI KHOÁ BIỂU
|
Số 2
|
|
|
Lớp 6A4
|
GVCN: Đào Thị Bích Liễu
|
|
|
(Thực hiện
từ ngày 04 tháng 11 năm 2024)
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
HĐTNTT - B.Liễu
|
V - Phượng
|
LSĐL - Ơi
|
AV - Liêm
|
Nhạc - My - Nhạc
|
|
|
HĐTN lớp - B.Liễu
|
V - Phượng
|
LSĐL - Ơi
|
AV - Liêm
|
LSĐL - Ơi
|
|
|
GDTC - Cường
|
KHTN - Lành
|
T - Thông
|
T - Thông
|
V - Phượng
|
|
|
GDĐP - B.Liễu
|
KHTN - Lành
|
GDTC - Cường
|
T - Thông
|
V - Phượng
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
KHTN - Lành
|
MT - Trinh - MT
|
KNS - Yến - Chiếu 1
|
AV - Liêm
|
CN - B.Liễu
|
|
|
GDCD - Hồng
|
V B2 - Phượng
|
T B2 - Thông
|
T - Thông
|
Tin - Xuyến - Tin
|
|
|
T B2 - Thông
|
V B2 - Phượng
|
AV B2 - Liêm
|
KHTN - Lành
|
HĐTrN - B.Liễu
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
THCS Tân Thạnh Tây
Năm học 2024 - 2025
Học kỳ 1
|
THỜI KHOÁ BIỂU
|
Số 2
|
|
|
Lớp 6A5
|
GVCN: Phan Thị Kim Yến
|
|
|
(Thực hiện
từ ngày 04 tháng 11 năm 2024)
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
HĐTNTT - Yến
|
AV - Nhi
|
T - Thông
|
T - Thông
|
LSĐL - Yến
|
|
|
HĐTN lớp - Yến
|
AV - Nhi
|
T - Thông
|
T - Thông
|
LSĐL - Yến
|
|
|
KHTN - Lành
|
MT - Trinh - MT
|
Tin - Xuyến - Tin
|
V - Châu
|
V - Châu
|
|
|
KHTN - Lành
|
GDTC - Cường
|
GDCD - Hồng
|
V - Châu
|
V - Châu
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
GDĐP - B.Liễu
|
V B2 - Châu
|
T B2 - Thông
|
KHTN - Lành
|
V B2 - Châu
|
|
|
AV B2 - Nhi
|
AV - Nhi
|
KNS - Yến - Chiếu 1
|
LSĐL - Yến
|
GDTC - Cường
|
|
|
KHTN - Lành
|
CN - B.Liễu
|
HĐTrN - Yến
|
T B2 - Thông
|
Nhạc - My - Nhạc
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
THCS Tân Thạnh Tây
Năm học 2024 - 2025
Học kỳ 1
|
THỜI KHOÁ BIỂU
|
Số 2
|
|
|
Lớp 7A1
|
GVCN: Dương Thuỷ Tiên
|
|
|
(Thực hiện
từ ngày 04 tháng 11 năm 2024)
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
HĐTNTT - Tiên
|
V - Châu
|
MT - Trinh - MT
|
LSĐL - Khánh
|
GDTC - Tân
|
|
|
HĐTN lớp - Tiên
|
V - Châu
|
T - Trâm
|
LSĐL - Khánh
|
V - Châu
|
|
|
T - Trâm
|
AV - Tiên
|
GDTC - Tân
|
AV - Tiên
|
KHTN - Hảo
|
|
|
T - Trâm
|
CN - Thái
|
Nhạc - My - Nhạc
|
AV - Tiên
|
KHTN - Hảo
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
TATC - Tiên
|
GDCD - Hồng
|
TATC - Tiên
|
TATC - Tiên
|
KNS - Lâm - Chiếu 1
|
|
|
TATC - Tiên
|
KHTN - Hảo
|
HĐTrN - Tiên
|
TATC - Tiên
|
GDĐP - Lâm
|
|
|
KHTN - Hảo
|
AV B2 - Tiên
|
LSĐL - Khánh
|
Tin - Quang - Tin
|
V B2 - Châu
|
|
|
T B2 - Trâm
|
V B2 - Châu
|
T - Trâm
|
V - Châu
|
T B2 - Trâm
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
THCS Tân Thạnh Tây
Năm học 2024 - 2025
Học kỳ 1
|
THỜI KHOÁ BIỂU
|
Số 2
|
|
|
Lớp 7A2
|
GVCN: Đặng Thị Ngọc Hà
|
|
|
(Thực hiện
từ ngày 04 tháng 11 năm 2024)
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
HĐTNTT - ĐặHà
|
AV - Tiên
|
GDTC - Tân
|
AV - Tiên
|
MT - Trinh - MT
|
|
|
HĐTN lớp - ĐặHà
|
AV - Tiên
|
CN - Thái
|
V - Lan
|
Nhạc - My - Nhạc
|
|
|
V - Lan
|
GDCD - Hồng
|
T - ĐặHà
|
T - ĐặHà
|
LSĐL - Khánh
|
|
|
HĐTrN - ĐặHà
|
KHTN - Hảo
|
GDĐP - Giàu
|
T - ĐặHà
|
LSĐL - Khánh
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
T - ĐặHà
|
V - Lan
|
Tin - Quang - Tin
|
KHTN - Hảo
|
V B2 - Lan
|
|
|
GDTC - Tân
|
V - Lan
|
T B2 - ĐặHà
|
KHTN - Hảo
|
LSĐL - Khánh
|
|
|
V B2 - Lan
|
KHTN - Hảo
|
AV B2 - Tiên
|
T B2 - ĐặHà
|
KNS - Lâm - Chiếu 1
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
THCS Tân Thạnh Tây
Năm học 2024 - 2025
Học kỳ 1
|
THỜI KHOÁ BIỂU
|
Số 2
|
|
|
Lớp 7A3
|
GVCN: Võ Thị Trúc
|
|
|
(Thực hiện
từ ngày 04 tháng 11 năm 2024)
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
HĐTNTT - Trúc
|
KHTN - Trúc
|
AV - Tiên
|
V - Hương
|
V - Hương
|
|
|
HĐTN lớp - Trúc
|
KHTN - Trúc
|
AV - Tiên
|
V - Hương
|
V - Hương
|
|
|
HĐTrN - Trúc
|
CN - Thái
|
GDĐP - Giàu
|
T - Hơn
|
T - Hơn
|
|
|
GDTC - Tân
|
AV - Tiên
|
MT - Trinh - MT
|
T - Hơn
|
T - Hơn
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
T B2 - Hơn
|
Nhạc - My - Nhạc
|
LSĐL - Khánh
|
KHTN - Trúc
|
V B2 - Hương
|
|
|
T B2 - Hơn
|
V B2 - Hương
|
LSĐL - Khánh
|
Tin - Quang - Tin
|
GDTC - Tân
|
|
|
AV B2 - Tiên
|
KHTN - Trúc
|
GDCD - Hồng
|
KNS - Thuận - Chiếu 2
|
LSĐL - Khánh
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
THCS Tân Thạnh Tây
Năm học 2024 - 2025
Học kỳ 1
|
THỜI KHOÁ BIỂU
|
Số 2
|
|
|
Lớp 7A4
|
GVCN: Lý Ngọc Hương
|
|
|
(Thực hiện
từ ngày 04 tháng 11 năm 2024)
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
HĐTNTT - Hương
|
V - Hương
|
CN - Thái
|
T - Hơn
|
LSĐL - Tâm
|
|
|
HĐTN lớp - Hương
|
V - Hương
|
Nhạc - My - Nhạc
|
T - Hơn
|
KHTN - Hảo
|
|
|
AV - Thanh
|
GDTC - Tân
|
LSĐL - Tâm
|
Tin - Quang - Tin
|
HĐTrN - Hương
|
|
|
AV - Thanh
|
GDCD - Hồng
|
LSĐL - Tâm
|
KHTN - Hảo
|
V - Hương
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
KHTN - Hảo
|
V - Hương
|
T B2 - Hơn
|
T - Hơn
|
GDTC - Tân
|
|
|
KHTN - Hảo
|
KNS - Chi - Chiếu 1
|
T B2 - Hơn
|
AV B2 - Thanh
|
T - Hơn
|
|
|
AV - Thanh
|
GDĐP - Hương
|
MT - Trinh - MT
|
V B2 - Hương
|
V B2 - Hương
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
THCS Tân Thạnh Tây
Năm học 2024 - 2025
Học kỳ 1
|
THỜI KHOÁ BIỂU
|
Số 2
|
|
|
Lớp 7A5
|
GVCN: Liêu Phương Khánh
|
|
|
(Thực hiện
từ ngày 04 tháng 11 năm 2024)
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
HĐTNTT - Khánh
|
CN - Thái
|
T - Trâm
|
V - Lan
|
V - Lan
|
|
|
HĐTN lớp - Khánh
|
GDCD - Hồng
|
AV - Thanh
|
Tin - Quang - Tin
|
V - Lan
|
|
|
LSĐL - Khánh
|
KHTN - Lê
|
MT - Trinh - MT
|
LSĐL - Khánh
|
KHTN - Lê
|
|
|
LSĐL - Khánh
|
Nhạc - My - Nhạc
|
GDTC - Tân
|
HĐTrN - Khánh
|
GDTC - Tân
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
V B2 - Lan
|
AV - Thanh
|
T B2 - Trâm
|
T - Trâm
|
KHTN - Lê
|
|
|
KNS - Chi - Chiếu 1
|
AV - Thanh
|
T B2 - Trâm
|
T - Trâm
|
KHTN - Lê
|
|
|
T - Trâm
|
GDĐP - Chi
|
AV B2 - Thanh
|
V B2 - Lan
|
V - Lan
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
THCS Tân Thạnh Tây
Năm học 2024 - 2025
Học kỳ 1
|
THỜI KHOÁ BIỂU
|
Số 2
|
|
|
Lớp 7A6
|
GVCN: Nguyễn Thị Mỹ Chi
|
|
|
(Thực hiện
từ ngày 04 tháng 11 năm 2024)
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
HĐTNTT - Chi
|
KHTN - Chi
|
AV - Thanh
|
V - Châu
|
T - Hơn
|
|
|
HĐTN lớp - Chi
|
CN - Thái
|
GDCD - Hồng
|
V - Châu
|
T - Hơn
|
|
|
GDTC - Tân
|
AV - Thanh
|
T - Hơn
|
KHTN - Chi
|
LSĐL - Tâm
|
|
|
KHTN - Chi
|
AV - Thanh
|
T - Hơn
|
KHTN - Chi
|
MT - Trinh - MT
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
V B2 - Châu
|
HĐTrN - Chi
|
GDTC - Tân
|
LSĐL - Tâm
|
T B2 - Hơn
|
|
|
V B2 - Châu
|
V - Châu
|
Tin - Quang - Tin
|
LSĐL - Tâm
|
V - Châu
|
|
|
KNS - Chi - Chiếu 1
|
AV B2 - Thanh
|
Nhạc - My - Nhạc
|
T B2 - Hơn
|
GDĐP - Chi
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
THCS Tân Thạnh Tây
Năm học 2024 - 2025
Học kỳ 1
|
THỜI KHOÁ BIỂU
|
Số 2
|
|
|
Lớp 8A1
|
GVCN: Dương Thị Minh Liêm
|
|
|
(Thực hiện
từ ngày 04 tháng 11 năm 2024)
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
HĐTNTT - Liêm
|
GDĐP - Phương
|
T - Hơn
|
V - Phương
|
LSĐL - Thảo
|
|
|
HĐTN lớp - Liêm
|
GDTC - Cường
|
T - Hơn
|
V - Phương
|
CN - Giàu - CN
|
|
|
AV - Liêm
|
KHTN - Trúc
|
AV - Liêm
|
KHTN - Trúc
|
Tin - Xuyến - Tin
|
|
|
HĐTrN - Liêm
|
V - Phương
|
AV - Liêm
|
KHTN - Trúc
|
GDTC - Cường
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
LSĐL - Thảo
|
AV B2 - Liêm
|
Nhạc - My - Nhạc
|
V B2 - Phương
|
KNS - Trâm - Chiếu 2
|
|
|
LSĐL - Thảo
|
MT - Trinh - MT
|
GDCD - Hồng
|
T B2 - Hơn
|
V B2 - Phương
|
|
|
T - Hơn
|
V - Phương
|
T - Hơn
|
KHTN - Trúc
|
T B2 - Hơn
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
THCS Tân Thạnh Tây
Năm học 2024 - 2025
Học kỳ 1
|
THỜI KHOÁ BIỂU
|
Số 2
|
|
|
Lớp 8A2
|
GVCN: Nguyễn Chi Mai
|
|
|
(Thực hiện
từ ngày 04 tháng 11 năm 2024)
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
HĐTNTT - Mai
|
KHTN - Thuận
|
Nhạc - My - Nhạc
|
LSĐL - Thảo
|
T - ĐỗHà
|
|
|
HĐTN lớp - Mai
|
KHTN - Thuận
|
CN - Giàu - CN
|
KHTN - Thuận
|
T - ĐỗHà
|
|
|
HĐTrN - Mai
|
GDĐP - Giàu
|
T - ĐỗHà
|
AV - Mai
|
V - Phương
|
|
|
GDTC - Cường
|
MT - Trinh - MT
|
T - ĐỗHà
|
AV - Mai
|
V - Phương
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
GDCD - Hồng
|
V - Phương
|
LSĐL - Thảo
|
AV - Mai
|
Tin - Xuyến - Tin
|
|
|
T B2 - ĐỗHà
|
V - Phương
|
LSĐL - Thảo
|
T B2 - ĐỗHà
|
KNS - Giàu - Chiếu 2
|
|
|
KHTN - Thuận
|
AV B2 - Mai
|
GDTC - Cường
|
V B2 - Phương
|
V B2 - Phương
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
THCS Tân Thạnh Tây
Năm học 2024 - 2025
Học kỳ 1
|
THỜI KHOÁ BIỂU
|
Số 2
|
|
|
Lớp 8A3
|
GVCN: Nguyễn Vy Thông
|
|
|
(Thực hiện
từ ngày 04 tháng 11 năm 2024)
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
HĐTNTT - Thông
|
GDCD - Hồng
|
AV - Mai
|
V - N.Liễu
|
V - N.Liễu
|
|
|
HĐTN lớp - Thông
|
GDĐP - N.Liễu
|
AV - Mai
|
V - N.Liễu
|
LSĐL - Thảo
|
|
|
T - Thông
|
V - N.Liễu
|
GDTC - Cường
|
LSĐL - Thảo
|
GDTC - Cường
|
|
|
T - Thông
|
KHTN - Trúc
|
HĐTrN - Thông
|
LSĐL - Thảo
|
Tin - Xuyến - Tin
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
T - Thông
|
CN - Giàu - CN
|
KNS - Giàu - Chiếu 2
|
T B2 - Thông
|
KHTN - Trúc
|
|
|
T - Thông
|
KHTN - Trúc
|
Nhạc - My - Nhạc
|
AV - Mai
|
KHTN - Trúc
|
|
|
AV B2 - Mai
|
V B2 - N.Liễu
|
T B2 - Thông
|
V B2 - N.Liễu
|
MT - Trinh - MT
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
THCS Tân Thạnh Tây
Năm học 2024 - 2025
Học kỳ 1
|
THỜI KHOÁ BIỂU
|
Số 2
|
|
|
Lớp 8A4
|
GVCN: Nguyễn Như Thuận
|
|
|
(Thực hiện
từ ngày 04 tháng 11 năm 2024)
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
HĐTNTT - Thuận
|
V - Tuyết
|
GDTC - Cường
|
KHTN - Thuận
|
V - Tuyết
|
|
|
HĐTN lớp - Thuận
|
Nhạc - My - Nhạc
|
GDĐP - Yến
|
AV - Mai
|
MT - Trinh - MT
|
|
|
LSĐL - Yến
|
HĐTrN - Thuận
|
AV - Mai
|
T - ĐỗHà
|
T - ĐỗHà
|
|
|
LSĐL - Yến
|
CN - Giàu - CN
|
AV - Mai
|
T - ĐỗHà
|
GDCD - Hồng
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
GDTC - Cường
|
KHTN - Thuận
|
T - ĐỗHà
|
V B2 - Tuyết
|
V - Tuyết
|
|
|
AV B2 - Mai
|
KHTN - Thuận
|
KNS - Xuyến - Chiếu 2
|
KHTN - Thuận
|
V - Tuyết
|
|
|
T B2 - ĐỗHà
|
V B2 - Tuyết
|
Tin - Xuyến - Tin
|
LSĐL - Yến
|
T B2 - ĐỗHà
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
THCS Tân Thạnh Tây
Năm học 2024 - 2025
Học kỳ 1
|
THỜI KHOÁ BIỂU
|
Số 2
|
|
|
Lớp 8A5
|
GVCN: Nguyễn Thị Ngọc Xuyến
|
|
|
(Thực hiện
từ ngày 04 tháng 11 năm 2024)
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
HĐTNTT - Xuyến
|
AV - Liêm
|
AV - Liêm
|
T - ĐặHà
|
CN - Giàu - CN
|
|
|
HĐTN lớp - Xuyến
|
MT - Trinh - MT
|
AV - Liêm
|
T - ĐặHà
|
V - N.Liễu
|
|
|
KHTN - Chi
|
KHTN - Chi
|
GDCD - Hồng
|
V - N.Liễu
|
LSĐL - Yến
|
|
|
HĐTrN - Xuyến
|
KHTN - Chi
|
LSĐL - Yến
|
V - N.Liễu
|
LSĐL - Yến
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
Tin - Xuyến - Tin
|
V B2 - N.Liễu
|
TATC - Liêm
|
V B2 - N.Liễu
|
KHTN - Chi
|
|
|
GDĐP - Yến
|
Nhạc - My - Nhạc
|
TATC - Liêm
|
T - ĐặHà
|
T B2 - ĐặHà
|
|
|
KNS - Xuyến - Chiếu 2
|
TATC - Liêm
|
T - ĐặHà
|
AV B2 - Liêm
|
T B2 - ĐặHà
|
|
|
V - N.Liễu
|
TATC - Liêm
|
GDTC - Cường
|
AV B2 - Liêm
|
GDTC - Cường
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
THCS Tân Thạnh Tây
Năm học 2024 - 2025
Học kỳ 1
|
THỜI KHOÁ BIỂU
|
Số 2
|
|
|
Lớp 9A1
|
GVCN: Nguyễn Thị Thanh
|
|
|
(Thực hiện
từ ngày 04 tháng 11 năm 2024)
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
HĐTNTT - Thanh
|
AV - Thanh
|
T - Trí
|
T - Trí
|
GDCD - Hồng
|
|
|
HĐTN lớp - Thanh
|
AV - Thanh
|
T - Trí
|
LSĐL - Thảo
|
V - Phương
|
|
|
KHTN - Thuận
|
V - Phương
|
LSĐL - Thảo
|
V - Phương
|
CN - Giàu - CN
|
|
|
KHTN - Thuận
|
KHTN - Thuận
|
LSĐL - Thảo
|
V - Phương
|
Nhạc - My - Nhạc
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
AV B2 - Thanh
|
KNS - T.Trung - Chiếu 2
|
AV - Thanh
|
T B2 - Trí
|
V B2 - Phương
|
|
|
AV B2 - Thanh
|
CN - Giàu - CN
|
GDTC - Tân
|
V B2 - Phương
|
T B2 - Trí
|
|
|
GDTC - Tân
|
MT - Trinh - MT
|
T - Trí
|
HĐTrN - Thanh
|
Tin - Xuyến - Tin
|
|
|
KHTN - Thuận
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
THCS Tân Thạnh Tây
Năm học 2024 - 2025
Học kỳ 1
|
THỜI KHOÁ BIỂU
|
Số 2
|
|
|
Lớp 9A2
|
GVCN: Bùi Thị Lan
|
|
|
(Thực hiện
từ ngày 04 tháng 11 năm 2024)
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
HĐTNTT - Lan
|
CN - Giàu - CN
|
AV - Nhi
|
KHTN - Hảo
|
T - Trí
|
|
|
HĐTN lớp - Lan
|
GDTC - Tân
|
AV - Nhi
|
KHTN - Hảo
|
T - Trí
|
|
|
Tin - Xuyến - Tin
|
KHTN - Hảo
|
Nhạc - My - Nhạc
|
V - Lan
|
GDTC - Tân
|
|
|
V - Lan
|
AV - Nhi
|
T - Trí
|
V - Lan
|
V - Lan
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
AV B2 - Nhi
|
KHTN - Hảo
|
AV B2 - Nhi
|
V B2 - Lan
|
CN - Giàu - CN
|
|
|
V B2 - Lan
|
GDCD - Hồng
|
MT - Trinh - MT
|
T B2 - Trí
|
HĐTrN - Lan
|
|
|
LSĐL - Thảo
|
KNS - T.Trung - Chiếu 2
|
LSĐL - Thảo
|
T B2 - Trí
|
T - Trí
|
|
|
|
|
LSĐL - Thảo
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
THCS Tân Thạnh Tây
Năm học 2024 - 2025
Học kỳ 1
|
THỜI KHOÁ BIỂU
|
Số 2
|
|
|
Lớp 9A3
|
GVCN: Nguyễn Thị Ngọc Liễu
|
|
|
(Thực hiện
từ ngày 04 tháng 11 năm 2024)
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
HĐTNTT - N.Liễu
|
V - N.Liễu
|
T - ĐặHà
|
LSĐL - Hải
|
Tin - Xuyến - Tin
|
|
|
HĐTN lớp - N.Liễu
|
KHTN - Lành
|
T - ĐặHà
|
LSĐL - Hải
|
GDTC - Tân
|
|
|
T - ĐặHà
|
Nhạc - My - Nhạc
|
AV - Tiên
|
KHTN - Lành
|
V - N.Liễu
|
|
|
HĐTrN - N.Liễu
|
GDTC - Tân
|
AV - Tiên
|
KHTN - Lành
|
V - N.Liễu
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
KNS - Thuận - Chiếu 2
|
AV B2 - Tiên
|
GDCD - Hồng
|
T B2 - ĐặHà
|
T B2 - ĐặHà
|
|
|
T - ĐặHà
|
V - N.Liễu
|
CN - Giàu - CN
|
V B2 - N.Liễu
|
MT - Trinh - MT
|
|
|
V B2 - N.Liễu
|
KHTN - Lành
|
LSĐL - Hải
|
AV B2 - Tiên
|
CN - Giàu - CN
|
|
|
AV - Tiên
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
THCS Tân Thạnh Tây
Năm học 2024 - 2025
Học kỳ 1
|
THỜI KHOÁ BIỂU
|
Số 2
|
|
|
Lớp 9A4
|
GVCN: Lê Thị Ngọc Trâm
|
|
|
(Thực hiện
từ ngày 04 tháng 11 năm 2024)
|
|
|
|
|
|
Buổi sáng
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
HĐTNTT - Trâm
|
AV - Mai
|
CN - Giàu - CN
|
T - Trâm
|
V - Châu
|
|
|
HĐTN lớp - Trâm
|
AV - Mai
|
GDTC - Tân
|
T - Trâm
|
Tin - Xuyến - Tin
|
|
|
LSĐL - Hải
|
V - Châu
|
T - Trâm
|
LSĐL - Hải
|
MT - Trinh - MT
|
|
|
AV - Mai
|
V - Châu
|
HĐTrN - Trâm
|
LSĐL - Hải
|
CN - Giàu - CN
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Buổi chiều
|
|
THỨ 2
|
THỨ 3
|
THỨ 4
|
THỨ 5
|
THỨ 6
|
THỨ 7
|
|
GDTC - Tân
|
KHTN - Lành
|
AV B2 - Mai
|
V - Châu
|
Nhạc - My - Nhạc
|
|
|
KHTN - Lành
|
KHTN - Lành
|
AV B2 - Mai
|
KHTN - Lành
|
T B2 - Trâm
|
|
|
V B2 - Châu
|
GDCD - Hồng
|
T B2 - Trâm
|
T - Trâm
|
KNS - Trâm - Chiếu 2
|
|
|
V B2 - Châu
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|